Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muddy-headed

/'mʌdi'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muddy-headed

/'mʌdi'hedid/

tính từ

  • ngớ ngẩn, đần độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...