Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mudlark

/'mʌdlɑ:k/

danh từ

  • người nhặt than bùn
  • đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...