Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mudslinger

/'mʌd,sliɳə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mudslinger

/'mʌd,sliɳə/

danh từ

  • kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n one who spreads real or alleged scandal about another (usually for political advantage)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...