Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muesli

/ˈmju:zli/ phổ biến #45207
Biến thể từ mueslis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muesli

//

* danh từ
  • một món ăn điểm tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. mixture of untoasted dry cereals and fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...