Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muffetee

/,mʌfi'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muffetee

/,mʌfi'ti:/

danh từ

  • (y học) băng cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small muff worn over the wrist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...