Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

muffetee

/,mʌfi'ti:/

danh từ

  • (y học) băng cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small muff worn over the wrist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...