muggar
/ˊmʌgә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muggar
//
* danh từ- xem mugger
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...