Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muggins

/'mʌginz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muggins

/'mʌginz/

danh từ

  • thàng ngốc
  • lối đánh bài mơghin (của trẻ con)
  • Đôminô
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who lacks good judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...