Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22058

muggy

/'mʌgi/

tính từ

  • nồm ấm, oi bức
Biến thể từ muggies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. hot or warm and humid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...