Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mugwump

/'mʌgwʌmp/
Biến thể từ mugwumps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mugwump

/'mʌgwʌmp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật quan trọng, người tai mắt
  • (chính trị) người độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who bolted from the Republican Party during the U.S. presidential election of 1884 n. a neutral or uncommitted person (especially in politics)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...