Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mulatto

/mju:'lætou/ phổ biến #22302
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mulatto

/mju:'lætou/

danh từ

  • người da trắng lai da đen

tính từ

  • sạm, ngăm ngăm (da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an offspring of a black and a white parent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...