Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mulligrubs

/'mʌligrʌbz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mulligrubs

/'mʌligrʌbz/

danh từ

  • (thông tục) trạng thái buồn bực rầu rĩ
  • bệnh đau bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A griping of the intestines; colic. n. Hence, sullenness; the sulks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...