multi-stage
/ˌmʌltɪ'steɪdʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multi-stage
//
- nhiều giai đoạn, nhiều tầng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...