Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multicolor

/,mʌlti'kʌlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multicolor

//

* tính từ
  • nhiều màu, sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s having sections or patches colored differently and usually brightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...