Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

multiculturalism /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/

IELTS

danh từ

  • chủ nghĩa đa văn hóa

ví dụ

Multiculturalism celebrates cultural diversity. — Chủ nghĩa đa văn hóa tôn vinh đa dạng văn hóa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...