multidigit
/'mʌlti,didʒit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multidigit
//
- nhiều chữ số, nhiều hàng
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...