Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13197

multidimensional

//

  • nhiều chiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or involving or marked by several dimensions or aspects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...