multidirectional
/mʌltɪdɪ'rekʃənl/ phổ biến #36312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multidirectional
//
* tính từ- mở ra nhiều hướng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...