Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36312

multidirectional

//

* tính từ
  • mở ra nhiều hướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...