multifaceted /ˌmʌl.tiˈfæs.ɪ.t̬ɪd/
tính từ
- đa diện, nhiều khía cạnh
ví dụ
It is a multifaceted problem with no easy fix. — Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
It is a multifaceted problem with no easy fix. — Đó là vấn đề đa diện, không dễ giải quyết.
Đang tải...