multifocal
Nghĩa thường dùng
“The optometrist recommended multifocal lenses to correct both his near and distance vision.”Bác sĩ nhãn khoa khuyên dùng kính đa tròng để điều chỉnh cả tật nhìn gần và nhìn xa của anh ấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có nhiều tiêu điểm, đa tiêu cự (đặc biệt về kính mắt)
- multifocal lenses: kính đa tròng
- multifocal intraocular lens: thấu kính nội nhãn đa tiêu cự
- multifocal electroretinography: điện võng mạc đa tiêu điểm
- liên quan đến nhiều trọng tâm hoặc mục tiêu