Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

multifold

/'mʌltifɔ:rəs/

tính từ

  • muôn màu muôn vẻ
  • nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Many times doubled; manifold; numerous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...