Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17567

multimillionaire

/'mʌlti'liɳgwəl/

danh từ

  • người giàu hàng triệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...