Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multimodal

phổ biến #32364
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multimodal

//

  • (xác suất) nhiều mốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...