Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multiparous

/mʌl'tipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multiparous

/mʌl'tipərəs/

tính từ

  • (động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều con
  • đẻ nhiều con (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing more than one offspring at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...