multipartite
/'mʌlti'pɑ:tait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multipartite
/'mʌlti'pɑ:tait/
tính từ
- chia làm nhiều phần
- nhiều phái, nhiều bên
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving more than two parties