Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multipartite

/'mʌlti'pɑ:tait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multipartite

/'mʌlti'pɑ:tait/

tính từ

  • chia làm nhiều phần
  • nhiều phái, nhiều bên
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving more than two parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...