Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

multipartite

/'mʌlti'pɑ:tait/

tính từ

  • chia làm nhiều phần
  • nhiều phái, nhiều bên
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving more than two parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...