Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multiparty

/,mʌlti'pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multiparty

//

* tính từ
  • thuộc, liên quan đến hoặc gồm nhiều đảng phái chính trị; đa đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...