Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21688

multiplex

//

  • multiplex, sự dồn
  • Kết hợp hoặc chen các thông tin trong một kênh truyền thông
Định nghĩa tiếng Anh

n. communicates two or more signals over a common channel\nn. a movie theater than has several different auditoriums in the same building\ns. having many parts or aspects

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...