Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

multipliable

/'mʌltiplaiəbl/

tính từ

  • có thể nhân lên, có thể làm bội lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being multiplied.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...