Từ điển Anh–Việt

112.478 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multipliable

/'mʌltiplaiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multipliable

/'mʌltiplaiəbl/

tính từ

  • có thể nhân lên, có thể làm bội lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being multiplied.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...