Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16434

multiplication

//

  • phép nhân
  • abrriged m. phép nhân tắt
  • block m. phép nhân khối
  • complex m. phép nhân phức
  • inner m. (hình học) phép nhân trong
  • left handed m. phép nhân bên trái
  • natural m. phép nhân tự nhiên
  • right-handed m. phép nhân bên trái
  • scalar m. phép nhân vô hướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a multiplicative increase\nn. an arithmetic operation that is the inverse of division; the product of two numbers is computed

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...