Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multivalence

/.mʌlti'veilәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multivalence

//

* danh từ
  • tính chất đa trị
Định nghĩa tiếng Anh

n (chemistry) the state of having a valence greater than two

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...