multivalued
/'mʌlti'vælju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multivalued
//
- đa trị
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...