multiway
/'mʌlti,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiway
//
- (máy tính) nhiều lối, nhiều đường
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...