Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mummery

/'mʌməri/
Biến thể từ mummerys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mummery

/'mʌməri/

danh từ

  • kịch câm
  • uốm pùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • lễ nghi lố lăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. meaningless ceremonies and flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...