Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mummification

/.mʌmifi'keiʃәn/ phổ biến #35969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mummification

//

* danh từ
  • phương pháp ướp xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition resembling that of a mummy n. embalmment and drying a dead body and wrapping it as a mummy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...