Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mumming

/'mʌmɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mumming

//

* danh từ
  • kịch câm (ngày lễ Giáng sinh)
  • sự diễn đạt kịch câm (trong ngày lễ Giáng sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Mumm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...