mumming
/'mʌmɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mumming
//
* danh từ- kịch câm (ngày lễ Giáng sinh)
- sự diễn đạt kịch câm (trong ngày lễ Giáng sinh)
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Mumm