mummy-case
/'mʌmikeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mummy-case
/'mʌmikeis/
danh từ
- hòm ướp xác, bao ướp xác
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...