Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11954

munch

/mʌntʃ/

động từ

  • nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Norwegian painter (1863-1944)\nn. a large bite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...