Collins ★ phổ biến #11954 munch/mʌntʃ/động từnhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo Biến thể từ munching hiện tại phân từ munched quá khứ munches ngôi 3 số ít munched quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhn. Norwegian painter (1863-1944)\nn. a large bite