Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mungo

/'mʌɳgou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mungo

/'mʌɳgou/

danh từ

  • len xấu, dạ xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fibrous material obtained by deviling rags or the remnants of woolen goods.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...