municipalise
/mju:'nisipəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
municipalise
/mju:'nisipəlaiz/
ngoại động từ
- đô thị hoá
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...