Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

municipalism

/mju:'nisipәlizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

municipalism

//

* danh từ
  • các cơ quan/công sở của thành phố
  • chế độ tự quản/tự trị của thành phố
  • sự đề cao nguyên tắc tự quản của địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. Municipal condition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...