municipalism
//
* danh từ- các cơ quan/công sở của thành phố
- chế độ tự quản/tự trị của thành phố
- sự đề cao nguyên tắc tự quản của địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
n. Municipal condition.
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Municipal condition.
Đang tải...