municipalist
/mju:'nisipәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
municipalist
//
* danh từ- viên chức kỳ cựu của toà thị chính
- người chủ trương sự tự quản của địa phương
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...