Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

munificence

/mju:'nifisns/ GRE phổ biến #40252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

munificence

/mju:'nifisns/

danh từ

  • tính hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. liberality in bestowing gifts; extremely liberal and generous of spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...