murder trial
cụm từ
- phiên tòa xét xử tội giết người
- stand trial for murder: hầu tòa vì tội giết người
- murder trial jury: bồi thẩm đoàn trong phiên tòa giết người
- during the murder trial: trong suốt phiên tòa xét xử tội giết người
Đồng nghĩa
homicide trialtrial for murdermurder case