Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

murder trial

cụm từ

  • phiên tòa xét xử tội giết người
    • stand trial for murder: hầu tòa vì tội giết người
    • murder trial jury: bồi thẩm đoàn trong phiên tòa giết người
    • during the murder trial: trong suốt phiên tòa xét xử tội giết người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...