muricate
/'mjuәri,keit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muricate
//
* tính từ- có gái
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Muricated
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Muricated
Đang tải...