murices
/'mjuəreks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
murices
/'mjuəreks/
danh từ, số nhiều murices /'mjuərisi:z/
- (động vật học) ốc gai
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Murex
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Murex
Đang tải...