Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9073

murky

/'mə:ki/

tính từ

  • tối tăm, u ám, âm u
    • murky darkness: bóng tối dày đặc
    • a murky night: một đêm tăm tối
Định nghĩa tiếng Anh

s. dark or gloomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...