Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muscadet

Biến thể từ muscadets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muscadet

//

* danh từ
  • rượu trắng của pháp
  • loại nho dùng để chế biến rượu này
Định nghĩa tiếng Anh

n. white grape grown especially in the valley the Loire in France n. dry white wine from the Loire valley in France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...