Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mused

//

* tính từ
  • mơ mơ màng màng
  • lơ đễnh, đãng trí, vô ý
  • luống cuống, ngượng ngiụ
  • kinh ngạc, sửng sốt, bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Muse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...