museum-piece
/mju:'ziəmpi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
museum-piece
/mju:'ziəmpi:s/
danh từ
- vật quý có thể đưa vào bảo tàng
- vật có thể gác xó
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...