music-master
/'mju:zik,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
music-master
/'mju:zik,mɑ:stə/
danh từ
- giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...