Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

music-mistress

/'mju:zik,mistris/

danh từ

  • giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...